impact
US /ˌɪmˈpækt/
noun, verb Cốt lõi · B1 Kinh doanh chung
Nghĩa
tác động, ảnh hưởng
Ví dụ
The new policy had a positive impact on employee morale.
Chính sách mới đã có tác động tích cực đến tinh thần nhân viên.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
impact gốc
impaction
Động từVerb
impact gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- effectảnh hưởng, tác động kéo dài
- influencesức ảnh hưởng chi phối
- affecttác động can thiệp sâu
Collocations
- Dễ big impacttác động to lớn mạnh mẽ
- Trung negative impact on revenuetác động tiêu cực tới doanh thu trong kỳ
- Khó assess environmental impact of operationsđánh giá tác động môi trường của hoạt động sản xuất
- Cực khó cushion severe impact of tariff hikesgiảm sốc trước tác động nặng nề của các đợt tăng thuế