← ← Từ vựng A–Z

immediately

US /ˌɪˈmiˌdiətli/

adverb Nền tảng · A2 Kinh doanh chung

Nghĩa

ngay lập tức

Ví dụ

Please contact the security desk immediately if you notice anything unusual.

Vui lòng liên hệ ngay với quầy bảo vệ nếu bạn thấy điều gì bất thường.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
—
Động từVerb
—
Tính từAdj
Trạng từAdv
immediately gốc

Từ đồng nghĩa

  • instantlyngay lập tức không chậm trễ
  • promptlykịp thời nhanh chóng tức thì
  • right awayngay tức thì tức khắc

Collocations

  • Dễ call me immediately
    hãy gọi điện cho tôi ngay lập tức
  • Trung effective immediately upon signing
    có hiệu lực ngay lập tức kể từ thời điểm ký kết
  • Khó notify regulators immediately of breach
    thông báo ngay lập tức cho cơ quan quản lý khi rò rỉ dữ liệu
  • Cực khó immediately apparent to observers
    sáng tỏ thấy rõ ngay tức thì trước những nhà quan sát sành sỏi
Báo lỗi