← ← Từ vựng A–Z

illustration

US /ˌɪləˈstreɪʃən/

noun Mục tiêu · B2 Kinh doanh chung

Nghĩa

hình minh họa; ví dụ minh họa

Ví dụ

The manual includes an illustration of each step in the process.

Cuốn hướng dẫn có hình minh họa cho từng bước trong quy trình.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
illustration gốc illustrator
Động từVerb
Tính từAdj
illustrative
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • exampleví dụ thực tế minh họa
  • diagramsơ đồ bản vẽ minh họa
  • picturehình ảnh minh họa trực quan

Collocations

  • Dễ colorful illustration
    hình ảnh minh họa rực rỡ sắc màu
  • Trung graphic illustration of results
    hình ảnh đồ họa minh họa kết quả kinh doanh
  • Khó serve as textbook illustration of inflation
    ví dụ kinh điển trong sách giáo khoa về lạm phát
  • Cực khó poignant illustration of human frailty
    bức tranh minh họa thấm thía sự yếu đuối của con người
Báo lỗi