← ← Từ vựng A–Z

illogical

US /ˌɪˈlɑdʒɪkəl/

adjective Cốt lõi · B1 Kinh doanh chung

Nghĩa

phi logic, không hợp lý

Ví dụ

His argument seemed illogical because it ignored the sales data.

Lập luận của anh ấy có vẻ phi logic vì bỏ qua số liệu bán hàng.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
illogicality illogicalness
Động từVerb
—
Tính từAdj
illogical gốc
Trạng từAdv
illogically

Từ đồng nghĩa

  • irrationalphi lý, không hợp logic
  • unreasonablevô lý, không thỏa đáng
  • senselessthiếu suy xét vô căn cứ

Collocations

  • Dễ illogical statement
    phát biểu phi logic không hợp lý
  • Trung illogical reasoning during debate
    lập luận thiếu logic trong phiên tranh luận
  • Khó reject illogical economic premise
    bác bỏ tiền đề kinh tế phi lý vô căn cứ
  • Cực khó illogical syllogism refuted in court
    tam đoạn luận ngụy biện và phi logic bị bác bỏ trước tòa
Báo lỗi