← ← Từ vựng A–Z

illegal

US /ˌɪˈliɡəl/

adjective Mục tiêu · B2 Kinh doanh chung

Nghĩa

bất hợp pháp

Ví dụ

It is illegal to park in front of the fire exit.

Đỗ xe trước lối thoát hiểm là hành vi bất hợp pháp.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
illegality
Động từVerb
—
Tính từAdj
illegal gốc
Trạng từAdv
illegally

Từ đồng nghĩa

  • unlawfultrái với quy định pháp luật
  • illicitbất hợp pháp lén lút
  • unauthorizedtrái phép, không được cấp quyền

Collocations

  • Dễ illegal parking
    đỗ xe sai quy định bất hợp pháp
  • Trung declare contract clause illegal
    tuyên bố điều khoản hợp đồng là bất hợp pháp
  • Khó crack down on illegal insider trading
    trấn áp hành vi giao dịch nội gián bất hợp pháp
  • Cực khó declare an illegal strike null
    tuyên bố cuộc đình công bất hợp pháp hoàn toàn vô giá trị
Báo lỗi