← ← Từ vựng A–Z

identification

US /aɪˌdɛntəfəˈkeɪʃən/

noun Cốt lõi · B1 Kinh doanh chung

Nghĩa

giấy tờ tùy thân; sự nhận dạng

Ví dụ

Visitors must show identification at the security desk.

Khách đến thăm phải xuất trình giấy tờ tùy thân tại quầy an ninh.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
identification gốc identity
Động từVerb
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • credentialsgiấy tờ tùy thân chứng chỉ
  • recognitionsự nhận diện định danh

Collocations

  • Dễ photo identification
    giấy tờ tùy thân có dán ảnh
  • Trung show identification at reception
    xuất trình thẻ căn cước tại bàn tiếp tân
  • Khó positive identification of anomalies
    nhận diện xác thực các điểm bất thường hệ thống
  • Cực khó identification badge forged by criminals
    thẻ nhận dạng danh tính bị làm giả tinh vi
Báo lỗi