← ← Từ vựng A–Z

ideally

US /aɪˈdili/

adverb Mục tiêu · B2 Kinh doanh chung

Nghĩa

lý tưởng nhất là

Ví dụ

Ideally, the report should be finished before the director returns on Monday.

Lý tưởng nhất là báo cáo nên hoàn thành trước khi giám đốc trở về vào thứ Hai.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
—
Động từVerb
—
Tính từAdj
Trạng từAdv
ideally gốc

Từ đồng nghĩa

  • preferablytốt nhất là, mong muốn nhất
  • perfectlymột cách lý tưởng hoàn hảo

Collocations

  • Dễ ideally suited for beginners
    lý tưởng và phù hợp cho người mới bắt đầu
  • Trung ideally located near station
    tọa lạc ở vị trí lý tưởng gần nhà ga trung tâm
  • Khó ideally positioned to capitalize on trends
    ở vào vị thế lý tưởng đón đầu các xu hướng mới
  • Cực khó ideally matched synergy unlocking value
    sự cộng hưởng ăn khớp lý tưởng giải phóng giá trị tiềm ẩn
Báo lỗi