← ← Từ vựng A–Z

icy

US /ˈaɪsi/

adjective Mục tiêu · B2 Du lịch & lưu trú

Nghĩa

đóng băng, phủ băng; lạnh buốt

Ví dụ

Drivers should be careful because the roads are icy this early morning.

Tài xế nên cẩn thận vì đường bị đóng băng vào sáng sớm nay.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
iciness
Động từVerb
—
Tính từAdj
icy gốc
Trạng từAdv
icily

Từ đồng nghĩa

  • freezinglạnh buốt buốt giá
  • frostybăng giá phủ tuyết
  • slipperytrơn trượt do đóng băng

Collocations

  • Dễ icy road
    con đường trơn trượt đóng băng
  • Trung icy wind blowing outside
    cơn gió buốt lạnh thổi bên ngoài
  • Khó icy reception from board members
    sự đón nhận lạnh tanh từ các thành viên hội đồng
  • Cực khó icy glare silencing dissenters
    cái nhìn lạnh tanh dập tắt ngay những ý kiến bất đồng
Báo lỗi