ice
US /aɪs/
noun Cốt lõi · B1 Ăn uống
Nghĩa
nước đá, băng
Ví dụ
Would you like some ice in your drink?
Bạn có muốn thêm đá vào đồ uống của mình không?
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
ice gốc
icing
Động từVerb
ice gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
icily
Từ đồng nghĩa
- frostbăng giá đóng sương tuyết
Collocations
- Dễ ice cubeviên nước đá mát lạnh
- Trung ice breaker activityhoạt động phá băng gắn kết đầu buổi họp
- Khó on thin ice regarding complianceở vào thế nguy hiểm ngàn cân treo sợi tóc về tuân thủ
- Cực khó put the proposal on ice indefinitelyxếp xó đề xuất vô thời hạn