← ← Từ vựng A–Z

hygiene

US /ˈhaɪˌdʒin/

noun Nâng cao · C1 Sức khỏe

Nghĩa

vệ sinh, sự giữ gìn sức khỏe

Ví dụ

Good hygiene is essential for everyone who works in a restaurant kitchen.

Vệ sinh tốt là điều thiết yếu với mọi người làm việc trong bếp nhà hàng.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
hygiene gốc
Động từVerb
—
Tính từAdj
hygienic hygienical
Trạng từAdv
hygienically

Từ đồng nghĩa

  • sanitationvệ sinh môi trường phòng dịch
  • cleanlinesssự sạch sẽ gọn gàng

Collocations

  • Dễ personal hygiene
    vệ sinh cá nhân hằng ngày
  • Trung food hygiene regulations
    các quy định vệ sinh an toàn thực phẩm
  • Khó industrial hygiene standards
    tiêu chuẩn vệ sinh công nghiệp trong nhà máy
  • Cực khó cyber hygiene protocols safeguarding data
    quy chuẩn an ninh mạng bảo vệ dữ liệu
Báo lỗi