husband
US /ˈhʌzbənd/
Nghĩa
chồng
Ví dụ
She invited her husband to the opening of the new store.
Cô ấy mời chồng đến lễ khai trương cửa hàng mới.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
husband gốc
Động từVerb
husband gốc
Tính từAdj
husbandly
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- spousengười chồng, người phối ngẫu
- partnerngười bạn đời gắn kết
Collocations
- Dễ my husbandchồng của tôi
- Trung husband and wife joint accounttài khoản ngân hàng đồng sở hữu vợ chồng
- Khó surviving husband inheritance rightsquyền thừa kế của người chồng còn sống
- Cực khó husband financial resources carefullykhéo léo chắt chiu dành dụm nguồn lực tài chính