← ← Từ vựng A–Z

hurry

US /ˈhɝi/

verb, noun Mục tiêu · B2 Đời sống hằng ngày

Nghĩa

vội vàng, hối hả

Ví dụ

We need to hurry if we want to catch the early train.

Chúng ta cần nhanh lên nếu muốn bắt kịp chuyến tàu sớm.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
hurry gốc hurrying
Động từVerb
hurry gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • rushvội vã gấp gáp
  • hastenhối hả khẩn trương xúc tiến
  • speed upđẩy nhanh tiến độ nhanh chóng

Collocations

  • Dễ in a hurry
    đang rất vội vã
  • Trung no need to hurry the audit
    không cần phải vội vã đẩy nhanh quy trình kiểm toán
  • Khó hurried withdrawal of investments
    sự rút vốn đầu tư vội vã tháo chạy khỏi thị trường
  • Cực khó hurry scurry through terminal
    chạy tán loạn hối hả giữa nhà ga hành khách hỗn loạn
Báo lỗi