← ← Từ vựng A–Z

humidity

US /hjuˈmɪdəti/

noun Mục tiêu · B2 Công nghệ & kỹ thuật

Nghĩa

độ ẩm

Ví dụ

High humidity in the warehouse can damage paper products stored there.

Độ ẩm cao trong nhà kho có thể làm hỏng các sản phẩm giấy được cất ở đó.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
humidity gốc humidness
Động từVerb
humidify
Tính từAdj
humid
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • moistuređộ ẩm trong không khí
  • dampnesssự ẩm ướt khó chịu

Collocations

  • Dễ high humidity
    độ ẩm không khí rất cao
  • Trung relative humidity level in warehouse
    mức độ ẩm tương đối duy trì trong nhà kho lưu trữ
  • Khó regulate humidity in manufacturing
    điều hòa độ ẩm nghiêm ngặt trong phòng sạch sản xuất
  • Cực khó tropical humidity stifling productivity
    độ ẩm nhiệt đới oi bức ngột ngạt làm giảm sút năng suất
Báo lỗi