← ← Từ vựng A–Z

huge

US /hjudʒ/

adjective Nền tảng · A2 Đời sống hằng ngày

Nghĩa

to lớn, khổng lồ

Ví dụ

The new shopping center attracted a huge crowd on its opening day.

Trung tâm mua sắm mới thu hút một đám đông khổng lồ vào ngày khai trương.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
—
Động từVerb
—
Tính từAdj
huge gốc
Trạng từAdv
hugely

Từ đồng nghĩa

  • enormousto lớn khổng lồ
  • gigantickhổng lồ đồ sộ
  • massiveto lớn, có quy mô khủng

Collocations

  • Dễ huge box
    chiếc hộp to khổng lồ
  • Trung huge success for product launch
    thành công vang dội của đợt ra mắt sản phẩm mới
  • Khó huge capital expenditure on projects
    chi phí đầu tư vốn khổng lồ vào các dự án
  • Cực khó huge sigh of relief on trading floor
    tiếng thở phào nhẹ nhõm đồng loạt vang khắp sàn giao dịch
Báo lỗi