← ← Từ vựng A–Z

house

US /haʊs/

noun Nền tảng · A2 Nhà ở & bất động sản

Nghĩa

ngôi nhà

Ví dụ

They are selling their house because the family is moving abroad.

Họ đang bán ngôi nhà của mình vì gia đình sắp chuyển ra nước ngoài.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
house gốc housing
Động từVerb
house gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • residencenơi ở, nhà cư trú
  • dwellingchỗ ở che mưa nắng
  • homemái ấm gia đình

Collocations

  • Dễ big house
    ngôi nhà to rộng rãi
  • Trung in-house training seminar
    hội thảo đào tạo nội bộ do công ty tổ chức
  • Khó clearing house for interbank settlement
    trung tâm thanh toán bù trừ giao dịch liên ngân hàng
  • Cực khó put your own house in order first
    tự chấn chỉnh nội bộ trước khi phê phán kẻ khác
Báo lỗi