← ← Từ vựng A–Z

hourly

US /ˈaʊrli/

adjective, adverb Mục tiêu · B2 Nhân sự

Nghĩa

tính theo giờ; mỗi giờ

Ví dụ

Part-time staff are paid an hourly wage plus overtime.

Nhân viên bán thời gian được trả lương theo giờ cộng tiền làm thêm.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
Động từVerb
—
Tính từAdj
hourly gốc horary
Trạng từAdv
hourly gốc

Từ đồng nghĩa

  • per hourtính trên mỗi giờ
  • by the hourtheo từng tiếng đồng hồ

Collocations

  • Dễ hourly bus service
    tuyến xe buýt khởi hành mỗi giờ một chuyến
  • Trung hourly wage rate
    mức thù lao tiền lương tính theo giờ
  • Khó hourly productivity output metrics
    chỉ số đo lường năng suất sản xuất theo từng giờ
  • Cực khó hourly updates dispatched during crisis
    các bản tin cập nhật từng giờ được phát đi trong khủng hoảng
Báo lỗi