← ← Từ vựng A–Z

hour

US /ˈaʊɚ/

noun Nền tảng · A2 Đời sống hằng ngày

Nghĩa

giờ, tiếng đồng hồ

Ví dụ

The drive from the airport to the hotel takes about an hour.

Đi xe từ sân bay đến khách sạn mất khoảng một tiếng.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
hour gốc
Động từVerb
—
Tính từAdj
hourly horary
Trạng từAdv

Collocations

  • Dễ one hour later
    một tiếng đồng hồ sau đó
  • Trung regular business hours
    giờ làm việc hành chính thông thường
  • Khó peak hour congestion surcharge
    phụ phí giao thông vào khung giờ cao điểm
  • Cực khó eleventh hour compromise averting disaster
    thỏa hiệp vào phút chót giải cứu khỏi thảm họa cận kề
Báo lỗi