hotline
US /ˈhɑtˌlaɪn/
Nghĩa
đường dây nóng
Ví dụ
Customers can call the hotline at any time to report a problem.
Khách hàng có thể gọi đường dây nóng bất cứ lúc nào để báo sự cố.
Từ đồng nghĩa
- helplineđường dây trợ giúp trực tuyến
- customer service lineđường dây chăm sóc khách hàng
Collocations
- Dễ call the hotlinegọi điện đến đường dây nóng
- Trung customer service hotlineđường dây nóng chăm sóc và giải đáp khách hàng
- Khó confidential whistleblower hotlineđường dây nóng bảo mật tố giác sai phạm nội bộ
- Cực khó emergency hotline inundated with distress callsđường dây nóng khẩn cấp bị quá tải bởi các cuộc gọi cầu cứu