hospitality
US /ˌhɑːspɪˈtæləti/UK /ˌhɒspɪˈtæləti/
Nghĩa
Lòng hiếu khách, sự đón tiếp niềm nở; ngành dịch vụ nhà hàng - khách sạn - du lịch
Khái niệm chỉ toàn bộ khối ngành dịch vụ khách sạn ẩm thực (hospitality industry).
Ví dụ
The resort is renowned for its warm hospitality and world-class customer care.
Khu nghỉ dưỡng nổi tiếng với lòng hiếu khách nồng hậu và dịch vụ chăm sóc khách hàng đẳng cấp thế giới.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
hospitality gốc
hospitableness
Động từVerb
—
Tính từAdj
hospitable
Trạng từAdv
hospitably
Từ đồng nghĩa
- welcoming servicedịch vụ đón tiếp chu đáo
- cordialitysự thân tình nồng hậu
Collocations
- Dễ warm hospitalitysự đón tiếp niềm nở hiếu khách
- Trung hospitality industry workforcelực lượng lao động ngành nhà hàng khách sạn
- Khó corporate hospitality suitephòng tiếp khách VIP sang trọng của doanh nghiệp
- Cực khó extend hospitality to foreign dignitariesdành sự tiếp đón trọng thị cho các quan chức cấp cao
Mẹo phát âm
Từ có 5 âm tiết, trọng âm chính rơi vào âm thứ ba /ˈtæl/, đừng nhầm sang từ 'hospital'.
Dễ nhầm lẫn
hospital /ˈhɑːspɪtl/
Hospital là bệnh viện y tế; hospitality là sự hiếu khách hoặc ngành kinh doanh khách sạn.
Warm hospitality = sự đón tiếp nồng hậu; hospitality sector = khối ngành dịch vụ du lịch khách sạn.