← ← Từ vựng A–Z

hospital

US /ˈhɑˌspɪtəl/

noun Nền tảng · A2 Sức khỏe

Nghĩa

bệnh viện

Ví dụ

The new hospital will open next year and hire fifty nurses.

Bệnh viện mới sẽ mở cửa vào năm tới và tuyển năm mươi y tá.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
hospital gốc hospitalization
Động từVerb
hospitalize
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • clinicphòng khám chữa bệnh
  • medical centertrung tâm y tế điều trị
  • infirmarybệnh xá, phòng y tế

Collocations

  • Dễ go to the hospital
    đi đến bệnh viện khám chữa bệnh
  • Trung hospital administration staff
    nhân viên hành chính quản trị bệnh viện
  • Khó university teaching hospital
    bệnh viện thực hành trực thuộc trường đại học
  • Cực khó languish in hospital awaiting prognosis
    nằm mòn mỏi trên giường bệnh chờ kết quả chẩn đoán
Báo lỗi