horrible
US /ˈhɔrəbəl/
adjective Mục tiêu · B2 Đời sống hằng ngày
Nghĩa
kinh khủng, tồi tệ
Ví dụ
The traffic this morning was horrible, so I arrived late.
Giao thông sáng nay thật kinh khủng nên tôi đến muộn.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
—
Động từVerb
—
Tính từAdj
horrible gốc
Trạng từAdv
horribly
Từ đồng nghĩa
- terriblekhủng khiếp tồi tệ
- dreadfulkinh khiếp ghê gớm
- awfultồi tệ kinh khủng
Collocations
- Dễ horrible weatherthời tiết tồi tệ xấu trời
- Trung horrible mistake in bookkeepingsai sót nghiêm trọng trong công tác ghi chép sổ sách
- Khó horrible tragedy shaking communitythảm kịch kinh hoàng làm chấn động cộng đồng
- Cực khó horrible predicament without exittình thế hiểm nghèo tiến thoái lưỡng nan