hopefully
US /ˈhoʊpfəli/
adverb Mục tiêu · B2 Đời sống hằng ngày
Nghĩa
hy vọng là, mong rằng
Ví dụ
Hopefully, the new software will be ready before the end of the month.
Hy vọng phần mềm mới sẽ sẵn sàng trước cuối tháng.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
—
Động từVerb
—
Tính từAdj
hopeful
Trạng từAdv
hopefully gốc
Từ đồng nghĩa
- optimisticallyđầy hy vọng lạc quan
- with luckmong là may mắn mỉm cười
Collocations
- Dễ hopefully see you soonmong rằng sẽ sớm gặp lại bạn
- Trung hopefully complete the audit on timehy vọng hoàn tất đợt kiểm toán đúng hạn
- Khó hopefully resolve diplomatic impasseskỳ vọng giải tỏa được những bế tắc ngoại giao
- Cực khó look hopefully towards peaceful accordhướng ánh mắt hy vọng vào một thỏa ước hòa bình