hook
US /hʊk/
Nghĩa
cái móc
Ví dụ
He hung his coat on the hook behind the office door.
Anh ấy treo áo khoác lên cái móc phía sau cửa văn phòng.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
hook gốc
hooker
hooking
Động từVerb
hook gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- fastenermóc cài, chốt gắn giữ
- claspmóc gài, khóa kẹp
- hangermóc treo quần áo
Collocations
- Dễ coat hookmóc treo áo khoác trên tường
- Trung hook up office equipmentkết nối lắp đặt các thiết bị văn phòng
- Khó visual hook in marketing campaignsđiểm nhấn thị giác thu hút trong chiến dịch tiếp thị
- Cực khó off the hook from liabilitythoát khỏi gánh nặng trách nhiệm pháp lý