← ← Từ vựng A–Z

honestly

US /ˈɑnəstli/

adverb Nâng cao · C1 Đời sống hằng ngày

Nghĩa

một cách thành thật

Ví dụ

Please answer the survey questions honestly so we can improve our service.

Xin hãy trả lời các câu hỏi khảo sát một cách trung thực để chúng tôi cải thiện dịch vụ.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
—
Động từVerb
—
Tính từAdj
Trạng từAdv
honestly gốc

Từ đồng nghĩa

  • franklythẳng thắn mà nói
  • sincerelymột cách chân thành
  • candidlyngay thật bộc trực

Collocations

  • Dễ speak honestly
    nói chuyện một cách thành thật
  • Trung honestly evaluate project feasibility
    đánh giá khách quan tính khả thi dự án
  • Khó honestly report financial discrepancies
    báo cáo trung thực các sai lệch số liệu tài chính
  • Cực khó honestly believe without doubt
    thành tâm tin tưởng tuyệt đối không mảy may nghi ngờ
Báo lỗi