← ← Từ vựng A–Z

honest

US /ˈɑnəst/

adjective Mục tiêu · B2 Đời sống hằng ngày

Nghĩa

trung thực, thành thật

Ví dụ

Please give us your honest opinion about the new office layout.

Xin hãy cho chúng tôi ý kiến thành thật của bạn về cách bố trí văn phòng mới.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
honestness
Động từVerb
—
Tính từAdj
honest gốc
Trạng từAdv

Từ đồng nghĩa

  • truthfulthật thà, nói sự thật
  • candidthẳng thắn, bộc trực
  • sincerechân thành thật lòng

Collocations

  • Dễ honest person
    người trung thực thật thà
  • Trung give an honest opinion
    đưa ra ý kiến nhận xét trung thực
  • Khó honest broker in dispute resolution
    bên trung gian hòa giải chí công vô tư
  • Cực khó make an honest living through integrity
    kiếm sống lương thiện bằng sự liêm chính
Báo lỗi