hole
US /hoʊl/
Nghĩa
cái lỗ, hố
Ví dụ
There is a hole in the road that must be repaired soon.
Có một cái hố trên đường cần được sửa sớm.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
hole gốc
Động từVerb
hole gốc
Tính từAdj
holey
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- openinglỗ thủng, khoảng trống hở
- gapkẽ hở, lỗ hổng trống
- cavitykhoang rỗng, lỗ sâu khoét
Collocations
- Dễ dig a holeđào một cái hố sâu dưới đất
- Trung loophole in the contractlỗ hổng sơ hở trong điều khoản hợp đồng
- Khó financial black hole draining capitalhố đen tài chính nuốt chửng toàn bộ nguồn vốn
- Cực khó burn a hole in your pockettiền làm nóng túi, muốn tiêu xài phung phí ngay