← ← Từ vựng A–Z

holder

US /ˈhoʊldɚ/

noun Mục tiêu · B2 Kinh doanh chung

Nghĩa

người nắm giữ, người sở hữu; giá đỡ

Ví dụ

Only ticket holders will be allowed to enter the concert hall.

Chỉ những người có vé mới được vào phòng hòa nhạc.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
holder gốc
Động từVerb
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • possessorngười sở hữu hợp pháp
  • bearerngười cầm phiếu mang theo
  • bracketkhung giá đỡ vật dụng

Collocations

  • Dễ ticket holder
    người có vé vào xem sự kiện
  • Trung card holder
    chủ sở hữu thẻ ngân hàng hoặc thẻ tín dụng
  • Khó primary account holder
    chủ tài khoản chính thức chịu trách nhiệm pháp lý
  • Cực khó copyright holder enforcing infringement claims
    chủ sở hữu bản quyền ráo riết thực thi các khiếu nại vi phạm
Báo lỗi