hold
US /hoʊld/
Nghĩa
tổ chức; giữ, cầm
Ví dụ
The company will hold its annual meeting in the downtown conference center.
Công ty sẽ tổ chức cuộc họp thường niên tại trung tâm hội nghị trong thành phố.
Chuyển thể từ loại
Từ đồng nghĩa
- organizetổ chức sự kiện diễn đàn
- hostđăng cai tổ chức hội nghị
- retainnắm giữ, giữ nguyên trạng
Collocations
- Dễ hold handsnắm lấy bàn tay của nhau
- Trung hold a press conferencetổ chức một buổi họp báo thông tin
- Khó hold shareholders accountable for mismanagementbuộc các bên phải chịu trách nhiệm về sai phạm quản lý
- Cực khó hold all the aces in the negotiationnắm giữ mọi lợi thế then chốt trên bàn đàm phán
- Trung be put on holdbị giữ máy chờ điện thoại