← ← Từ vựng A–Z

hobby

US /ˈhɑbi/

noun Mục tiêu · B2 Giải trí & truyền thông

Nghĩa

sở thích

Ví dụ

Photography started as a hobby, but now it is her full-time job.

Nhiếp ảnh bắt đầu là sở thích, nhưng giờ là công việc toàn thời gian của cô ấy.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
hobby gốc hobbyist
Động từVerb
—
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • pastimethú tiêu khiển thư giãn
  • interestmối quan tâm say mê
  • leisure activityhoạt động giải trí lúc rảnh

Collocations

  • Dễ favorite hobby
    sở thích yêu thích nhất khi rảnh rỗi
  • Trung pursue a creative hobby outside work
    theo đuổi một sở thích sáng tạo ngoài giờ làm
  • Khó lucrative hobby turned commercial venture
    sở thích sinh lời được chuyển thành dự án kinh doanh
  • Cực khó ride your hobby horse endlessly in meetings
    thao thao bất tuyệt về chủ đề tâm đắc trong cuộc họp
Báo lỗi