hit
US /hɪt/
verb, noun Nền tảng · A2 Đời sống hằng ngày
Nghĩa
đánh, va vào; thành công lớn
Ví dụ
The new game was a hit with customers during the holiday season.
Trò chơi mới đã gây được tiếng vang với khách hàng trong mùa lễ.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
hit gốc
hitter
hitting
Động từVerb
hit gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- strikeđánh vào, va đập mạnh
- collideva chạm trực diện vào
- successthành công vang dội lớn
Collocations
- Dễ hit the ballđánh trúng quả bóng
- Trung hit sales targets consistentlyliên tục hoàn thành xuất sắc các chỉ tiêu bán hàng
- Khó hit the market with disruptive innovationtung ra thị trường sản phẩm đột phá công nghệ
- Cực khó hit the nail on the headnói trúng tim đen, chỉ đúng trọng tâm vấn đề