← ← Từ vựng A–Z

history

US /ˈhɪstɚi/

noun Nền tảng · A2 Đời sống hằng ngày

Nghĩa

lịch sử; tiền sử

Ví dụ

The museum tells the history of the town through old photographs.

Bảo tàng kể lại lịch sử của thị trấn thông qua những bức ảnh cũ.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
history gốc historicalness
Động từVerb
—
Tính từAdj
Trạng từAdv
historically

Từ đồng nghĩa

  • chroniclebiên niên sử các đời
  • past eventscác sự kiện quá khứ
  • backgroundlịch sử quá trình phát triển

Collocations

  • Dễ world history
    lịch sử thế giới qua các thời kỳ
  • Trung company history and development
    lịch sử hình thành và quá trình phát triển của công ty
  • Khó proven track record in market history
    hồ sơ năng lực đã được chứng minh qua lịch sử thị trường
  • Cực khó make history with a monumental scientific breakthrough
    làm nên lịch sử với bước đột phá khoa học để đời
Báo lỗi