← ← Từ vựng A–Z

historical

US /hɪˈstɔrɪkəl/

adjective Cốt lõi · B1 Giải trí & truyền thông

Nghĩa

thuộc lịch sử

Ví dụ

We visited several historical sites during our trip to Hanoi.

Chúng tôi đã thăm nhiều di tích lịch sử trong chuyến đi Hà Nội.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
history historicalness
Động từVerb
—
Tính từAdj
historical gốc historic
Trạng từAdv
historically

Từ đồng nghĩa

  • recordedđược ghi chép trong sử
  • archivalthuộc hồ sơ lưu trữ
  • chronicledđược chép lại trong biên niên sử

Collocations

  • Dễ historical novel
    tiểu thuyết dựa trên bối cảnh lịch sử có thật
  • Trung historical data analysis
    phân tích dữ liệu chuỗi lịch sử kinh doanh
  • Khó historical accuracy of the archived documents
    độ xác thực mang tính lịch sử của tài liệu lưu trữ
  • Cực khó viewed through a nuanced historical perspective
    được soi chiếu qua lăng kính lịch sử tinh tế và sâu sắc
Báo lỗi