historic
US /hɪˈstɔrɪk/
adjective Mục tiêu · B2 Du lịch & lưu trú
Nghĩa
có ý nghĩa lịch sử, mang tính lịch sử
Ví dụ
Tourists often visit the historic district to see the old stone buildings.
Khách du lịch thường đến khu lịch sử để ngắm các tòa nhà đá cổ.
Chuyển thể từ loại
Từ đồng nghĩa
- momentoustrọng đại, mang tính lịch sử
- significantcó ý nghĩa quan trọng
- epochalmang dấu ấn thời đại
Collocations
- Dễ historic buildingtòa nhà cổ có giá trị lịch sử
- Trung historic agreement signed by delegateshiệp ước mang tính lịch sử được các đại biểu ký kết
- Khó historic turning point in international trade relationsbước ngoặt lịch sử trong quan hệ thương mại quốc tế
- Cực khó historic watershed altering the destiny of nationscột mốc lịch sử xoay chuyển toàn bộ vận mệnh các quốc gia