← ← Từ vựng A–Z

hire

US /ˈhaɪər/UK /ˈhaɪə/

verb, noun Cốt lõi · B1 Nhân sự

Nghĩa

Tuyển dụng nhân viên mới; thuê thiết bị ngắn hạn

Trong tiếng Anh-Mỹ, hire chủ yếu dùng cho tuyển dụng nhân sự (đồng nghĩa với employ).

Ví dụ

The firm plans to hire ten software developers next quarter to support product expansion.

Công ty dự định tuyển mười lập trình viên phần mềm vào quý tới để hỗ trợ việc mở rộng sản phẩm.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
hire gốc hirer
Động từVerb
hire gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • employthuê nhân công, tuyển dụng
  • recruitchiêu mộ, tuyển quân

Collocations

  • Dễ hire new workers
    thuê mướn tuyển dụng thêm công nhân mới
  • Trung hire an external consultant
    thuê một chuyên gia tư vấn chiến lược bên ngoài
  • Khó freeze external hiring during austerity
    đóng băng tuyển dụng bên ngoài trong giai đoạn thắt lưng buộc bụng
  • Cực khó gun for hire ready to serve any corporate bidder
    kẻ đánh thuê sẵn sàng phục vụ bất kỳ ai trả giá cao nhất

Mẹo phát âm

Phát âm /haɪər/ có âm họng nhẹ ở đầu và nhị trùng âm /aɪ/ kết hợp âm lướt nhẹ /ər/.

Dễ nhầm lẫn

fire /ˈfaɪər/

Fire là sa thải (ngược nghĩa hoàn toàn với hire là tuyển dụng).

Hire nhân sự (dài hạn trong US) khác với rent đồ vật (thuê trả tiền theo ngày/tháng).

Báo lỗi