← ← Từ vựng A–Z

hint

US /hɪnt/

noun, verb Mục tiêu · B2 Đời sống hằng ngày

Nghĩa

gợi ý, lời nhắc khéo

Ví dụ

She gave us a hint about the surprise announcement planned for Friday.

Cô ấy gợi ý cho chúng tôi về thông báo bất ngờ dự kiến vào thứ Sáu.

Từ đồng nghĩa

  • cluemanh mối chỉ điểm
  • suggestionlời gợi ý bóng gió
  • tipmẹo nhỏ, lời mách bảo

Collocations

  • Dễ drop a hint
    bóng gió gợi ý tế nhị cho biết trước
  • Trung helpful hint for time management
    mẹo vặt hữu ích hướng dẫn quản lý quỹ thời gian
  • Khó subtle hint of impending structural reorganization
    dấu hiệu hé lộ tế nhị về đợt tái cơ cấu sắp tới
  • Cực khó take the hint and withdraw tactfully
    hiểu ngay ý tứ kín đáo và khéo léo rút lui
Báo lỗi