← ← Từ vựng A–Z

hill

US /hɪl/

noun Cốt lõi · B1 Đời sống hằng ngày

Nghĩa

đồi

Ví dụ

Our new resort is located on a green hill above the town.

Khu nghỉ dưỡng mới của chúng tôi nằm trên một ngọn đồi xanh phía trên thị trấn.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
hill gốc hilliness
Động từVerb
hill gốc
Tính từAdj
hilly
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • moundgò đất cao
  • knollngọn đồi thấp nhỏ
  • elevationvùng đất dốc nhô cao

Collocations

  • Dễ climb up the hill
    leo lên đỉnh ngọn đồi dốc
  • Trung foot of the hill
    khu vực nằm ở ngay dưới chân đồi
  • Khó rolling hill landscape
    cảnh quan những ngọn đồi nhấp nhô uốn lượn
  • Cực khó over the hill past your prime
    đã qua thời kỳ phong độ đỉnh cao của tuổi trẻ
Báo lỗi