hiker
US /ˈhaɪkɚ/
Nghĩa
người đi bộ đường dài
Ví dụ
A hiker found the lost wallet on the mountain trail yesterday.
Một người đi bộ đường dài đã nhặt được chiếc ví bị mất trên đường mòn núi hôm qua.
Chuyển thể từ loại
Từ đồng nghĩa
- trekkerngười đi bộ dã ngoại
- walkerngười tản bộ đường xa
Collocations
- Dễ experienced hikerngười đi bộ leo núi dày dạn kinh nghiệm
- Trung trail guide for amateur hikerssổ tay hướng dẫn lộ trình dành cho người đi bộ dã ngoại
- Khó stranded hiker rescue operationchiến dịch cứu nạn người leo núi bị mắc kẹt
- Cực khó lone hiker braving inclement alpine weatherngười leo núi đơn độc kiên cường đương đầu với thời tiết khắc nghiệt