← ← Từ vựng A–Z

highly

US /ˈhaɪli/

adverb Cốt lõi · B1 Kinh doanh chung Giới từ & trạng từ (Part 5, 6)

Nghĩa

rất, ở mức cao

Ví dụ

She is a highly skilled engineer with ten years of experience.

Cô ấy là một kỹ sư có tay nghề rất cao với mười năm kinh nghiệm.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
Động từVerb
heighten
Tính từAdj
Trạng từAdv
highly gốc

Từ đồng nghĩa

  • extremelycực kỳ, hết sức
  • greatlyrất nhiều, vô cùng
  • exceptionallyđặc biệt ở mức cao

Collocations

  • Dễ highly recommended
    được khuyên dùng và đánh giá rất cao
  • Trung highly qualified applicant
    ứng viên có trình độ chuyên môn nghiệp vụ rất cao
  • Khó highly confidential memo
    bản ghi nhớ nội bộ có mức độ bảo mật cao
  • Cực khó speak highly of someone's integrity
    hết lời ca ngợi sự liêm chính và phẩm giá đạo đức của ai đó
Báo lỗi