← ← Từ vựng A–Z

highlight

US /ˈhaɪˌlaɪt/

verb, noun Cốt lõi · B1 Kinh doanh chung

Nghĩa

làm nổi bật; điểm nổi bật

Ví dụ

The report will highlight the main reasons for the sales decline.

Báo cáo sẽ làm nổi bật những lý do chính khiến doanh số giảm.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
highlight gốc highlighter highlighting
Động từVerb
highlight gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • emphasizenhấn mạnh tầm quan trọng
  • spotlightsoi rọi làm nổi bật
  • focal pointđiểm nhấn nổi bật nhất

Collocations

  • Dễ highlight key words
    dùng bút đánh dấu các từ khóa trọng tâm
  • Trung highlight recent achievements
    làm nổi bật những thành tựu đạt được gần đây
  • Khó highlight structural deficiencies in the corporate model
    làm nổi bật những khiếm khuyết cơ cấu trong mô hình doanh nghiệp
  • Cực khó highlight glaring discrepancies in audited accounts
    vạch trần những sai lệch rành rành trong sổ sách đã kiểm toán
Báo lỗi