← ← Từ vựng A–Z

hide

US /haɪd/

verb Cốt lõi · B1 Đời sống hằng ngày

Nghĩa

giấu, che giấu

Ví dụ

He tried to hide his disappointment when he heard the news.

Anh ấy cố giấu sự thất vọng khi nghe tin đó.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
hide gốc hiding
Động từVerb
hide gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • concealche giấu, giấu kín
  • coverche đậy khuất tầm mắt
  • disguisengụy trang che giấu

Collocations

  • Dễ hide behind the tree
    trốn nấp đằng sau cái cây
  • Trung hide important information from investors
    che giấu thông tin trọng yếu trước nhà đầu tư
  • Khó hide financial liabilities under off-balance-sheet vehicles
    giấu các khoản nợ phải trả dưới hình thức ngoại bảng
  • Cực khó hide your light under a bushel
    giấu giếm tài năng đức độ, khiêm tốn thái quá
Báo lỗi