← ← Từ vựng A–Z

hero

US /ˈhɪroʊ/

noun Mục tiêu · B2 Đời sống hằng ngày

Nghĩa

anh hùng

Ví dụ

The firefighter was praised as a hero by the whole town.

Người lính cứu hỏa được cả thị trấn ca ngợi là một anh hùng.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
hero gốc
Động từVerb
—
Tính từAdj
heroical
Trạng từAdv
heroically

Từ đồng nghĩa

  • championngười hùng vô địch
  • idolthần tượng mến mộ
  • protagonistnhân vật chính anh dũng

Collocations

  • Dễ local hero
    vị anh hùng của địa phương
  • Trung unsung hero of the project team
    người hùng thầm lặng có đóng góp lớn trong đội dự án
  • Khó tragic hero in classical drama
    hình tượng nhân vật anh hùng bi kịch trong kịch nghệ cổ điển
  • Cực khó from zero to hero overnight
    bước một bước từ kẻ vô danh vụt sáng thành người hùng vĩ đại
Báo lỗi