here
US /hir/
adverb Nền tảng · A2 Đời sống hằng ngày
Nghĩa
ở đây, đây
Ví dụ
Please leave your coats here before entering the conference room.
Vui lòng để áo khoác của bạn ở đây trước khi vào phòng hội nghị.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
here gốc
hereness
Động từVerb
—
Tính từAdj
here gốc
Trạng từAdv
here gốc
Collocations
- Dễ right herengay tại nơi đây
- Trung sign here on the dotted lineký tên vào đây tại dòng kẻ chấm trên hợp đồng
- Khó here and now decision-makingviệc ra quyết định kịp thời ngay tức thì trong hiện tại
- Cực khó here today, gone tomorrowsớm nở tối tàn, phù du không bền lâu