← ← Từ vựng A–Z

help

US /hɛlp/

verb, noun Nền tảng · A2 Đời sống hằng ngày

Nghĩa

giúp đỡ; sự giúp đỡ

Ví dụ

Can you help me carry these boxes to the storage room?

Bạn có thể giúp tôi mang những chiếc hộp này vào phòng kho không?

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
help gốc helper helping
Động từVerb
help gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • assisthỗ trợ giúp sức
  • aidviện trợ cứu giúp
  • supportủng hộ giúp đỡ

Collocations

  • Dễ help each other
    giúp đỡ lẫn nhau trong công việc
  • Trung offer technical help
    cung cấp trợ giúp kỹ thuật chuyên môn
  • Khó cannot help but admire the strategic brilliance
    không thể không khâm phục tầm nhìn chiến lược xuất sắc
  • Cực khó help a lame dog over a stile
    giúp đỡ người hoạn nạn trong cơn nguy khốn
Báo lỗi