← ← Từ vựng A–Z

heavily

US /ˈhɛvəli/

adverb Mục tiêu · B2 Đời sống hằng ngày

Nghĩa

nặng nề; rất nhiều

Ví dụ

It rained heavily all afternoon, so the event was canceled.

Trời mưa rất to suốt buổi chiều nên sự kiện đã bị hủy.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
—
Động từVerb
—
Tính từAdj
Trạng từAdv
heavily gốc

Từ đồng nghĩa

  • severelynghiêm trọng, hết sức nặng nề
  • substantiallyđáng kể, rất nhiều
  • intenselydữ dội, mãnh liệt

Collocations

  • Dễ rain heavily
    trời đổ mưa rất nặng hạt
  • Trung rely heavily on external consultants
    phụ thuộc nhiều vào các chuyên gia tư vấn bên ngoài
  • Khó heavily subsidized agricultural sector
    khu vực nông nghiệp được nhận trợ cấp nặng nề
  • Cực khó weigh heavily on the CEO's conscience
    đè nặng lên lương tâm trăn trở của vị tổng giám đốc
Báo lỗi