← ← Từ vựng A–Z

heater

US /ˈhitɚ/

noun Nâng cao · C1 Nhà ở & bất động sản

Nghĩa

máy sưởi, lò sưởi

Ví dụ

Please turn off the heater before you leave the office tonight.

Vui lòng tắt máy sưởi trước khi bạn rời văn phòng tối nay.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
heater gốc heat heating
Động từVerb
Tính từAdj
heatable
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • radiatorthiết bị sưởi tỏa nhiệt
  • warmerthiết bị ủ làm ấm

Collocations

  • Dễ electric space heater
    máy sưởi điện nhỏ làm ấm phòng
  • Trung water heater malfunction
    sự cố hỏng hóc bình đun nước nóng
  • Khó industrial radiant heater
    thiết bị sưởi bức xạ công nghiệp công suất lớn
  • Cực khó huddled around a sputtering kerosene heater
    co ro quanh chiếc lò sưởi dầu hỏa chập chờn
Báo lỗi