healthful
US /ˈhɛlθfəl/
adjective Nâng cao · C1 Sức khỏe
Nghĩa
tốt cho sức khỏe, bổ dưỡng
Ví dụ
The cafeteria now offers more healthful meals with vegetables and whole grains.
Căng tin hiện có thêm nhiều bữa ăn tốt cho sức khỏe với rau và ngũ cốc nguyên hạt.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
healthfulness
Động từVerb
—
Tính từAdj
healthful gốc
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- nutritiousgiàu dinh dưỡng bổ ích
- wholesomelành mạnh bổ dưỡng
- salubrioustốt cho sức khỏe
Collocations
- Dễ healthful dietchế độ ăn uống bổ dưỡng lành mạnh
- Trung healthful office snacksđồ ăn nhẹ lành mạnh cung cấp tại nơi làm việc
- Khó healthful climatic conditionsđiều kiện khí hậu trong lành có lợi cho hồi phục
- Cực khó healthful respite rejuvenating weary soulsquãng nghỉ dưỡng bổ ích tiếp thêm sinh lực cho tâm hồn