← ← Từ vựng A–Z

health

US /hɛlθ/

noun Nền tảng · A2 Sức khỏe

Nghĩa

sức khỏe

Ví dụ

Regular exercise is good for your health and your energy levels.

Tập thể dục đều đặn tốt cho sức khỏe và năng lượng của bạn.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
health gốc healthiness
Động từVerb
—
Tính từAdj
Trạng từAdv
healthily

Từ đồng nghĩa

  • well-beingthể trạng khỏe mạnh an sinh
  • fitnesssức khỏe thể chất sung sức

Collocations

  • Dễ good health
    sức khỏe tốt và dồi dào
  • Trung health insurance coverage
    phạm vi chi trả của bảo hiểm y tế
  • Khó public health surveillance
    giám sát dịch tễ y tế cộng đồng
  • Cực khó give a clean bill of health
    chứng nhận tình trạng tài chính hoặc sức khỏe hoàn toàn lành mạnh
Báo lỗi