← ← Từ vựng A–Z

hate

US /heɪt/

verb Cốt lõi · B1 Đời sống hằng ngày

Nghĩa

ghét

Ví dụ

I hate waiting in long lines at the airport.

Tôi ghét phải chờ trong hàng dài ở sân bay.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
hate gốc hater
Động từVerb
hate gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • detestghét cay ghét đắng
  • dislikekhông thích, ác cảm
  • loatheghê sợ, căm ghét

Collocations

  • Dễ hate to say it
    ghét phải nói ra điều này
  • Trung hate delays in production
    rất không thích tình trạng chậm trễ sản xuất
  • Khó hate crime prevention statute
    đạo luật ngăn ngừa tội phạm xuất phát từ lòng thù hận
  • Cực khó pet hate that irritates everyone
    điều cực kỳ chướng tai gai mắt gây khó chịu
Báo lỗi