harmful
US /ˈhɑrmfəl/
adjective Mục tiêu · B2 Sức khỏe
Nghĩa
có hại
Ví dụ
Some cleaning products can be harmful if they are not used correctly.
Một số sản phẩm tẩy rửa có thể có hại nếu không dùng đúng cách.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
harmfulness
Động từVerb
—
Tính từAdj
harmful gốc
Trạng từAdv
harmfully
Từ đồng nghĩa
- damaginggây tổn hại nghiêm trọng
- detrimentalcó hại, gây bất lợi
- hazardousđộc hại, nguy hiểm
Collocations
- Dễ harmful to healthcó hại cho sức khỏe con người
- Trung harmful environmental pollutantschất thải gây ô nhiễm môi trường có hại
- Khó harmful side effects of experimental drugscác tác dụng phụ có hại của thuốc thử nghiệm
- Cực khó weed out harmful systemic inefficienciesloại bỏ triệt để các yếu tố độc hại gây trì trệ hệ thống