← ← Từ vựng A–Z

hard

US /hɑrd/

adjective, adverb Nền tảng · A2 Đời sống hằng ngày

Nghĩa

khó; chăm chỉ; cứng

Ví dụ

It is hard to find parking near the downtown office at noon.

Rất khó tìm chỗ đỗ xe gần văn phòng ở trung tâm vào buổi trưa.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
hardness
Động từVerb
—
Tính từAdj
hard gốc hardened
Trạng từAdv
hard gốc hardly

Từ đồng nghĩa

  • difficultkhó khăn, nan giải
  • solidcứng rắn, rắn chắc
  • diligentlychăm chỉ, siêng năng

Collocations

  • Dễ work hard
    làm việc chăm chỉ cần cù
  • Trung hard deadline
    thời hạn chót cố định không thể lùi
  • Khó hard currency reserves
    dự trữ ngoại tệ mạnh của quốc gia
  • Cực khó hard nut to crack
    vấn đề hóc búa nan giải hoặc người khó đối phó
Báo lỗi